Học từ vựng tiếng Việt – Phương tiện giao thông


Xin chào các bạn
Chúng ta làm quen
với các phương tiện
giao thông phổ biến

Phương tiện giao thông
Transportation vehicles
Vòng quanh thị trấn
Around the town
Xe mô tô
Motorcycle
Xe tải chở hàng
Freight truck
Xe ô tô con
Car
Xe trượt scooter
Scooter
Xe buýt
Bus
Xe rác
Garbage truck
Xe đạp
Bicycle
Xe quét đường
Street sweeper
Tắc xi
Taxi
Trên công trường
On the construction site
Xe lu
Road roller
Cần cẩu
Crane
Máy xúc lật
Excavator
Xe ben
Dump truck
Xe moóc làm
nhà di động – Caravan
Máy xúc đào bánh xích
Tracked excavator
Ô tô cần cẩu
Crane truck
Máy ủi bánh xích
Crawler dozer
Xe trộn bê tông
Concrete mixer
Máy móc nhà nông
Farm machines
Máy gặt đập liên hợp
Combine harvester
Máy cuộn rơm
Hay baler
Máy kéo
Tractor
Máy thu hoạch ngô
Corn harvester
Lưỡi cày
Plow
Trên đường ray
Rail transport
Tàu cao tốc liên thành phố
Intercity Express
Tàu chở hàng
Freight train
Tàu hoả
Train
Xe điện thành phố
Tram
Sự cố khẩn cấp
It’s an emergency
Xe tuần tra cảnh sát
Police patrol car
Xe cứu thương
Ambulance
Mô tô cảnh sát
Police motorcycle
Tàu cứu sinh
Lifeboat
Xe thang cứu hộ
Aerial ladder truck
Xe cần cẩu
Crane truck
Trực thăng cứu hộ
Rescure Helicopter
Xe cảnh sát
Police car
Xe thang chữa cháy
Fire truck
Ngoài biển xanh
On the water
Tàu đánh cá
Fishing boat
Thuyền buồm
Sail board
Thuyền (Có mái chèo)
Rowing boat
Du thuyền gắn máy
Motor yacht
Tàu chở khách
Passenger ship
Trên trời cao
Up in the air
Khí cầu khung cứng
Zeppelin airship
Tàu lượn
Glider
Khinh khí cầu
hot-air balloon
Máy bay trực thăng
Helicopter
Máy bay chở khách
Passenger jet


Cảm ơn các bạn
đã theo dõi
Xin chào tạm biệt
và hẹn gặp lại
News Reporter
- Interest in Vietnamese training - Learn diverse cultures - Hang-out

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *