Cách dùng thành ngữ tiếng Anh với ‘stand’ và ‘have’

Để thể hiện sự ủng hộ với điều gì đó, bạn dùng “stand for”. Trong trường hợp nói ai đó có lợi thế, thành ngữ cần đến là “have the upper hand”.

Take a stand on (something)

Thành ngữ này thể hiện việc bạn có quan điểm, lập trường cụ thể về điều gì đó. Trong tranh luận, hai người có thể đứng trên những lập trường khác nhau.

Ví dụ: “It’s time to take a stand on homelessness. I believe that everyone should be provided free housing” (Đã đến lúc phải rõ ràng quan điểm về tình trạng vô gia cư. Tôi tin rằng mọi người nên được cung cấp nhà ở miễn phí).

Stand for (something)

Khi bạn “stand for” điều gì đó, bạn đang ủng hộ hoặc thay thế, đại diện cho nó.

Chẳng hạn: “In this organization, we stand for kindness towards others” (Trong tổ chức này, chúng tôi ủng hộ lòng tốt đối với mọi người).

Ngoài ra, thành ngữ này còn mang nghĩa chấp nhận, chịu đựng. Với các chữ cái, “stand for” nghĩa là viết tắt.

Ví dụ: “I don’t want to stand for his rudeness any longer” (Tôi không muốn chịu đựng sự thô lỗ của anh ta lâu hơn nữa).

“What do the letters WHO stand for?” (WHO là chữ viết tắt của cái gì?)

Stand up to

Khi muốn nói ai đó vùng lên, chống lại điều gì đó, bạn dùng thành ngữ “stand up to”.

Ví dụ: “Instead of teaching kids to stand up to bullies, we should make sure they aren’t being bullied in the first place” (Thay vì dạy trẻ chống lại những kẻ bắt nạt, chúng ta nên đảm bảo rằng các em không bị bắt nạt ngay từ đầu).

Have a crush on (someone)

Nếu dành tình cảm cho ai đó, bạn dùng thành ngữ này để thể hiện tình cảm. Nó mang nghĩa ai đó đang cảm nắng, yêu thích, phải lòng đối phương.

Chẳng hạn: “Aw, you have a crush on him! I saw the way you looked at him when he came in the room” (Ôi, cậu đang thích anh ấy! Tớ đã thấy cách cậu nhìn khi anh ấy đi vào phòng).

Have it in for (someone)

Khi “have it in for” ai đó, bạn sẵn sàng làm hại hoặc chỉ trích họ.

Ví dụ: “Karen in accounting must really have it in for me. She reported me for taking extra breaks, even though everyone does that” (Cô Karen ở bộ phận kế toán chắc hẳn có thành kiến với tôi lắm. Cô ta đã báo cáo tôi nghỉ thêm, dù mọi người đều làm như vậy).

Have the upper hand

Thành ngữ này mang nghĩa có lợi thế hơn ai đó. Chẳng hạn:

“She knows I have a criminal record. So she has the upper hand if it’s her word against mine” (Cô ấy biết tôi có tiền án. Vì vậy, cô ấy có lợi thế nếu lời nói của cô ấy chống lại tôi).

Thanh Hằng (Theo FluentU)

Tham khảo thêm:

News Reporter
- Interest in Vietnamese training - Learn diverse cultures - Hang-out

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *